electric healing
Học thuậtThân thiện
A physical therapist uses electric healing to stimulate a patient's leg muscles.
Định nghĩa
- Danh từ (y học):
- Phép chữa bằng điện, điện liệu pháp: Một phương pháp trị liệu sử dụng dòng điện hoặc các tác nhân điện từ để điều trị bệnh, thường được áp dụng trong vật lý trị liệu để giảm đau, kích thích cơ hoặc thần kinh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor recommended electric healing for his chronic back pain. (Bác sĩ đề nghị phép chữa bằng điện cho chứng đau lưng mãn tính của anh ấy.)
- Electric healing is often used in rehabilitation centers. (Điện liệu pháp thường được sử dụng tại các trung tâm phục hồi chức năng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "undergo electric healing": trải qua liệu pháp chữa trị bằng điện.
- The patient had to undergo electric healing sessions twice a week. (Bệnh nhân phải trải qua các buổi trị liệu bằng điện hai lần một tuần.)
Biến thể và từ gần giống
- Electrotherapy (n): Điện trị liệu (từ đồng nghĩa chuyên môn).
- Electrotherapeutics (n): Khoa điện trị liệu.
Từ đồng nghĩa
- Electrotherapy: Điện trị liệu.
- Electrical therapy: Trị liệu bằng điện.
Lưu ý
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh y học và vật lý trị liệu. Nó đề cập đến các kỹ thuật cụ thể như kích thích điện thần kinh cơ (NMES) hoặc liệu pháp dòng điện xung (TENS).
A physical therapist uses electric healing to stimulate a patient's leg muscles.
Noun
- (y học) phép chữa bằng điện, điện liệu pháp